Ngôn ngữ: Tiếng Việt Language: English
DANH MỤC SẢN PHẨM
Sản phẩm bán chạy
Máy bơm nước CM80-200B (30KW)

Máy bơm nước CM80-200B (30KW)

Máy bơm ly tâm trục ngang CM80-200B
Công suất P=30KW
Cột áp H=59,7-40,5m
Lưu lượng Q=60-210 m3/h
Hút / xả:     114-90 mm
Nguồn điện (V)     380
Xuất xứ china
Bảo hành: 12 tháng 
Giá: 31.900.000 VND In báo giá
(Giá chưa bao gồm VAT)
Facebook Share Facebook Messenger Skype Twitter Gmail Google bookmarks More...
Máy bơm ly tâm trục ngang được thiết kế và sản xuất theo tiêu chuẩn công nghiệp nên có khả năng chạy liên tục trong vòng 24h.
- Được sử dụng rộng rãi trong việc cung cấp nước trong công trình, nhà máy... Máy có thể cung cấp một lượng nước lớn nên thường dùng trong công tác phòng cháy chữa cháy, hệ thống làm mát, thủy lợi, nông nghiệp và công nghiệp.
CM65-125A
- Máy được thiết kế gọn nhẹ, không chiếm không gian, dễ dàng di chuyển.
- Máy được thiết kế chuyên dụng để bơm hút chất lỏng, rất hiệu quả trong việc bơm nước, dẫn nước.
- Có lưu lượng đều và ổn định với cột áp không đổi.
CM65-125A
 
Bảng báo giá máy bơm công nghiệp ly tâm trục ngang thương hiệu HT CHINA chưa VAT
Model
Công suất (Kw)
Họng hút/ xả
H(m)
Q(m3/h)
Đơn giá (VNĐ)
CMS 32-160C
1,5 KW/380V
60/42
24,4 – 14,1
4,5-21
4.680.000
CMS 32-160B
2,2 KW/380V
60/42
28.5-14.8
6-24
5.330.000
CMS 32-160A
3.0 KW/380V
76/49
36,4-22,3
6-27
5.690.000
CMS 32-200C
4.0 KW/380V
76/49
40-27
6-27
7.380.000
CMS 32-200B
5.5 KW/380V
76/49
52-28.7
6-36
9.480.000
CMS 32-200A
7.5 KW/380V
76/49
60.5-38.5
6-36
9.720.000
CMS 40-160A
4.0 KW/380V
76/49
35,6-25,4
9-39
6.830.000
CMS 40-200B
5.5 KW/380V
76/49
44,9-27,9
9-42
9.150.000
CMS 40-200A
7.5 KW/380V
76/49
57,7-40,3
9-42
9.400.000
CMS 40-250B
11 KW/380V
76/49
74,6-56
9-42
13.300.000
CMS 40-250A
15 KW/380V
76/49
90-76
9-42
15.880.000
CMS 50-160B
5.5 KW/380V
76/49
32,1 – 15,2
21-78
9.150.000
CMS 50-160A
7.5 KW/380V
76/49
37,9-22,6
21-78
9.400.000
CMS 50-200B
11 KW/380V
76/60
51-32
24-72
13.300.000
CMS 50-200A
15 KW/380V
76/60
58,3-38,8
24-78
15.880.000
CMS 50-250C
15 KW/380V
76/60
70.8-50.5
27-78
16.430.000
CMS 50-250B
18.5 KW/380V
76/60
78-58.3
27-78
18.380.000
CMS 50-250A
22 KW/380V
76/60
89,5-71,7
27-78
22.150.000
CMS 65-125B
5.5 KW/380V
90/76
22-12,6
30-120
9.330.000
CMS 65-125A
7.5 KW/380V
90/76
26.4-16.5
30-132
9.580.000
CMS 65-160B
11 KW/380V
90/76
34,6-21,1
42-144
13.300.000
CMS 65-160A
15 KW/380v
90/76
40,6-29,8
42-144
15.880.000
CMS 65-200C
15 KW/380V
90/76
45,5-34
54-120
15.880.000
CMS 65-200B
18.5 KW/380V
90/76
52,6-31,3
54-144
18.800.000
CMS 65-200A
22 KW/380V
90/76
61-41.7
54-144
22.150.000
CMS 65-250B
30 KW/380V
90/76
79,8 - 58
54-138
31.330.000
CMS 65-250A
37 KW/380V
90/76
90,5 - 68
54-138
33.020.000
CMS 80-160D
11 KW/380V
114/90
27,3 - 16
90-180
15.560.000
CMS 80-160C
15 KW/380V
114/90
32,5 - 16,7
90-210
16.990.000
CMS 80-160B
18.5 KW/380V
114/90
38 - 23,5
90-210
18.800.000
CMS 80-160A
22 KW/380V
114/90
39,8-25,5
66-225
23.960.000
CMS 80-200C
22 KW/380V
114/90
50-22
66-180
23.960.000
CMS 80-200B
30 KW/380V
114/90
59,5 - 40,5
90-210
33.500.000
CMS 80-200A
37 KW/380V
114/90
59,6-46,1
96-240
35.000.000
 
Bảng báo giá máy bơm công nghiệp ly tâm trục ngang thương hiệu INTER Việt Nam chưa VAT
Model
Công suất (Kw)
Họng hút/ xả
H(m)
Q(m3/h)
Đơn giá (VNĐ)
CM 32-160 C
1,5 KW/380V
60/42
23,7-15,8
6-18
      5,362,000
CM 32-160 B
2,2 KW/380V
60/42
29,6-15
6-24
      6,144,000
CM 32-160A
3.0 KW/380V
76/49
34,3-15
6-27
      6,504,000
CM 40-160 A
4.0 KW/380V
76/49
36-20,1
18-48
      7,344,000
CM 40-200 B
5.5 KW/380V
76/49
43,8-30
18-42
      9,154,000
CM 40-200 A
7.5 KW/380V
76/49
53,6-36,5
18-48
      9,522,000
CM 40-250 B
11 KW/380V
76/49
67,5-47
18-48
    14,355,000
CM 40-250 A
15 KW/380V
76/49
80-61
18-48
    16,192,000
CM 50-160 B
5.5 KW/380V
76/49
30,614,8
36-84
      9,154,000
CM 50-160 A
7.5 KW/380V
76/49
38-21
36-90
      9,522,000
CM 50-200 B
11 KW/380V
76/60
53,5-29
36-90
    14,355,000
CM 50-200 A
15 KW/380V
76/60
58-35,5
36-90
    16,192,000
CM 50-250 B
18.5 KW/380V
76/60
75,8-47
36-90
    18,447,000
CM 50-250 A
22 KW/380V
76/60
86-57
36-90
    26,939,000
CM 65-125 B
5.5 KW/380V
90/76
21,3-13,7
48-108
      9,154,000
CM 65-125 A
7.5 KW/380V
90/76
26-18
48-120
      9,522,000
CM 65-160 B
11 KW/380V
90/76
34,5-25,5
54-120
    14,883,000
CM65-200 C
15 KW/380V
90/76
45,5-34
54-120
    16,126,000
CM 65-200 B
18.5 KW/380V
90/76
52,3-42
54-120
    18,447,000
CM 65-200 A
22 KW/380V
90/76
59,5-44,5
54-138
    23,760,000
CM 65-250 B
30 KW/380V
90/76
79,8 – 58
54-138
    29,942,000
CM 65-250 A
37 KW/380V
90/76
90,5 - 68
54-138
    32,395,000
CM80-160 D
11 KW/380V
114/90
27 - 16
60-180
    15,587,000
CM80-160 C
15 KW/380V
114/90
32,6 - 16,7
60-210
    16,423,000
CM 80-160 B
18.5 KW/380V
114/90
38,5 - 23,5
60-210
    19,360,000
CM 80-160 A
22 KW/380V
114/90
43,5-28,5
60-210
    23,500,000
CM 80-200 B
30 KW/380V
114/90
59,7 - 40,5
60-210
    32,087,000
CM 80-200 A
37 KW/380V
114/90
70,9-38,5
60-210
    33,066,000
 
Bảng báo giá máy bơm liền trục nhập khẩu Italy chính hãng bao gồm thuế VAT
Model
C.Suất (HP)
Điến áp (v)
 Hút / xả
Q (m3/h)
H (m)
 Đơn giá
CM 32-160C
2.0
380V
60/42
4.5 - 21
24.4 - 14.1
17,730,000
CM 32-160B
3.0
380V
60/42
6 - 24
28.5 - 14.8
19,180,000
CM 32-160A
4.0
380V
60/42
6 - 27
36.4 - 22.3
21,170,000
CM 32-200C
5,5
380V
60/42
6 - 27
39,7 - 27,6
22,850,000
CM 32-200B
7,5
380V
60/42
6 - 30
50.2 - 32.5
30,840,000
CM 32-200A
10
380V
60/42
6 - 33
59 - 42,5
32,350,000
CM 32-250B
15
380V
60/42
7,5 - 30
81 - 52.5
45,480,000
CM 32-250A
20
380V
60/42
7,5 - 30
92,5 - 66
65,610,000
CM 40-160B
4.0
380V
76/49
9 - 39
30.1 - 19.1
22,100,000
CM 40-160A
5.5
380V
76/49
9 - 42
35.6 - 23.5
22,940,000
CM 40-200B
7.5
380V
76/49
9 - 42
44.9 - 27.9
31,060,000
CM 40-200A
10
380V
76/49
9 - 42
57.7 - 40.3
32,560,000
CM 40-250B
15
380V
76/49
9 - 42
71.3 - 55.6
45,570,000
CM 40-250A
20
380V
76/49
9 - 48
86.3 - 67.9
64,290,000
CM 50-125A
5.5
380V
76/60
12 - 72
25.2 - 16.2
22,940,000
CM 50-160B
7.5
380V
76/60
21 - 78
32.1 - 15.2
31,170,000
CM 50-160A
10
380V
76/60
21 - 78
37.9 - 22.6
32,480,000
CM 50-200C
12.5
380V
76/60
24 - 72
45.6 - 24.5
41,610,000
CM 50-200B
15
380V
76/60
24 - 72
51.0 - 32.0
45,820,000
CM 50-200A
20
380V
76/60
24 - 78
58.3 - 38.8
63,900,000
CM 50-250C
20
380V
76/60
27 - 78
70.8 - 50.5
64,930,000
CM 50-250B
25
380V
76/60
27 - 78
78.0 - 58.3
71,610,000
CM 50-250A
30
380V
76/60
27 - 78
89.5 - 71.7
75,610,000
CM 65-125B
7.5
380V
90/76
30 - 120
20.4 - 11.1
31,660,000
CM 65-125A
10
380V
90/76
30 - 132
26.4 - 16.5
32,860,000
CM 65-160B
15
380V
90/76
42 - 144
34.6 - 21.1
45,000,000
CM 65-160A
20
380V
90/76
42 - 144
40.6 - 29.8
65,100,000
CM 65-200C
20
380V
90/76
54 - 132
46.3 - 28
65,710,000
CM 65-200B
25
380V
90/76
54 - 144
52.6 - 31.3
72,790,000
CM 65-200A
30
380V
90/76
54 - 144
61 - 41.7
75,000,000
CM 65-250B
40
380V
90/76
54 - 144
79.5 - 48.5
136,980,000
CM 65-250A
50
380V
90/76
54 - 156
89.5 - 54.0
146,050,000
CM 80-160D
15
380V
114/90
66 - 180
26.4 - 15.1
46,300,000
CM 80-160C
20
380V
114/90
66 - 195
30.7- 17.2
63,740,000
CM 80-160B
25
380V
114/90
66 - 210
35 - 21
72,270,000
CM 80-160A
30
380V
114/90
66 - 225
39.8 - 23.5
76,080,000
CM 80-200A
50
380V
114/90
96 - 225
50.6 - 38.6
147,230,000
CM 80-200B
40
380V
114/90
96 - 240
59.6 - 46.1
137,620,000
CM100 -160B
40
380V
114/90
96 - 330
41,1 - 25,1
143,450,000
CM100 -160A
50
380V
114/90
96 - 330
45,1 - 31
151,890,000
 
 Thiết Bị Plaza đại lý bán máy bơm ly tâm trục ngang hiệu HT china, Stella China, Inter Việt Nam tại Hà Nội, Sài Gòn HCM.
 
 
may co khi may xay dung gia re
Sản phẩm khác
Lượt truy cập: 40152675
Hiện đang có 211 khách online
THIẾT BỊ PLAZA
CÔNG TY TNHH MINH THIÊN LONG: 0105892276
 VPHN: 14B Ngõ 200 Vĩnh Hưng, P. Vĩnh Hưng, Hà Nội
 Kho Hà Nội: 68  Đường Vĩnh Quỳnh, Thanh Trì, Hà Nội
 VPĐN: 273 Trường Chinh, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
 VPHCM: 133 Đào Cam Mộc, Phường Chánh Hưng,Hồ Chí Minh
 Kho Bình Dương: Vĩnh Phú 24, Thuận An, Bình Dương
Điện thoại/ Zalo: 0986166533 * 0915650156 * 0979398051* 0936390588
Copyright 2009 - 2026 by Thiet Bi Plaza.
All right reserved.
Follow us onzalo thietbiplaza https://wa.me/c/84986166533facebook thietbiplazahttps://twitter.com/thietbiplazaintagram thietbiplazayoutube thietbiplazatiktok thietbiplazashopee thietbiplaza
MÁY DÙNG ĐIỆN
 
DỤNG CỤ LÀM MỘC
MÁY DÙNG PIN
 
MÁY DÙNG HƠI
 
THIÊT BỊ GARAGE ÔTÔ
MÁY CHẠY XĂNG / DẦU
 
THIÊT BỊ ĐO ĐIỆN
 
THIỆT BỊ QUẢNG CÁO
MÁY CƠ KHÍ XÂY DỰNG
 
THIẾT BỊ PHUN SƠN
MÁY HÀN CẮT
 
THIẾT BỊ NÂNG HẠ
MÁY NÉN KHÍ
 
MÁY BƠM / PHUN RỬA
 
DỤNG CỤ ĐO LƯỜNG
Máy thủy bình

PHỤ TÙNG PHỤ KIỆN: Mũi khoan mũi đục | Đá mài đá cắt | Lưỡi cưa lưỡi cắt | Pin và sạc pin | Phụ kiện hàn cắt | Roto, stato, đầu măng ranh, giá kẹp máy khoan,máy cắt,..

dai ly ban may co khi, may xay dung gia re